khăn vuông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khăn hình vuông, thường được gấp chéo và thắt ở cổ hoặc sau gáy, là một phần trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam. Loại khăn này thường được làm từ vải mỏng, có màu sắc và hoa văn đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bà, các mẹ thường quấn khăn vuông khi ra đồng để che nắng.
- Trong bộ áo dài truyền thống, chiếc khăn vuông thắt khéo léo càng tôn thêm vẻ duyên dáng.
- Bà ngoại tôi vẫn giữ thói quen đội khăn vuông mỗi khi đi chợ.
Các cách sử dụng nâng cao
"thắt khăn vuông": hành động gấp và buộc chiếc khăn vuông một cách khéo léo, thường tạo thành một điểm nhấn trên trang phục.
- Cô ấy biết cách thắt khăn vuông rất điệu nghệ và đẹp mắt.
"khăn vuông đỏ thắm": cụm từ thường dùng trong thơ ca, văn học để miêu tả hình ảnh quen thuộc, gợi cảm xúc về người phụ nữ Việt Nam.
- Hình ảnh cô gái quàng khăn vuông đỏ thắm in đậm trong ký ức tuổi thơ tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Khăn rằn (danh từ): một loại khăn có hoa văn caro đặc trưng của người dân Nam Bộ, thường hình chữ nhật, khác với hình dáng vuông.
- Khăn mỏ quạ (danh từ): một loại khăn đội đầu truyền thống của phụ nữ miền Bắc Việt Nam ngày xưa, có hình dáng khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Khăn xếp (trong một số ngữ cảnh): có thể dùng để chỉ chung các loại khăn đội đầu được gấp xếp cẩn thận, nhưng thường chỉ loại khăn của nam giới trong trang phục truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- "Khăn vuông áo dài": cụm từ biểu tượng cho trang phục truyền thống, vẻ đẹp duyên dáng và nền nã của người phụ nữ Việt Nam xưa.
- Hình ảnh khăn vuông áo dài đã trở thành một biểu tượng văn hóa.
- Khăn phụ nữ hình vuông, gấp tréo, thắt ở cổ hay sau gáy.